Khi lắp máy lạnh mới hoặc di dời máy lạnh sang vị trí khác, nhiều Anh Chị thường hỏi trước: ống đồng máy lạnh giá bao nhiêu 1 mét, ống đồng điều hòa giá bao nhiêu, hoặc dây ống đồng máy lạnh bao nhiêu 1m. Đây là câu hỏi rất thực tế, vì chi phí ống đồng có thể làm tổng tiền lắp đặt tăng lên khá nhiều nếu đường ống đi xa.
Thực tế, giá ống đồng máy lạnh không có một con số cố định cho mọi trường hợp. Cùng là ống đồng nhưng giá sẽ khác nhau tùy theo kích thước ống, độ dày, thương hiệu, loại máy lạnh, chiều dài đường ống, có bọc bảo ôn hay chưa và đơn vị thi công có tính chung hay tính riêng vật tư phụ.
Trong bài viết này, Điện Lạnh Bình Dương Xanh sẽ chia sẻ dễ hiểu: 1 mét ống đồng máy lạnh bao nhiêu tiền, ống đồng 6/10 giá bao nhiêu, ống đồng 6/12 giá bao nhiêu, vì sao mỗi nơi báo giá khác nhau và cách tự ước tính chi phí trước khi lắp đặt.
Ống đồng máy lạnh là gì?
Ống đồng máy lạnh là đường ống dẫn gas lạnh giữa cục nóng và cục lạnh. Một bộ máy lạnh dân dụng thông thường sẽ có 2 đường ống đồng:
- Ống nhỏ: thường gọi là ống lỏng, ống đi hoặc ống cao áp.
- Ống lớn: thường gọi là ống hồi, ống gas hoặc ống thấp áp.
Khi thợ nói dây ống đồng máy lạnh, nhiều trường hợp họ đang nói đến bộ đường ống đi kèm bảo ôn, dây điện, ống nước xả và băng quấn simili. Vì vậy, khi hỏi giá, Anh Chị nên hỏi rõ là giá chỉ tính riêng ống đồng hay đã bao gồm bảo ôn, dây điện và vật tư phụ.
Ống đồng máy lạnh giá bao nhiêu 1 mét?
Trên thị trường, giá ống đồng máy lạnh 1 mét thường dao động theo size ống và độ dày. Nếu tính theo bộ ống đôi dùng cho máy lạnh dân dụng, giá tham khảo có thể nằm trong khoảng sau:
| Loại ống đồng | Máy lạnh thường dùng | Giá tham khảo theo mét | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ống đồng 6/10 | Máy lạnh 1HP, khoảng 9.000 BTU | Khoảng 100.000 - 170.000đ/m | Giá thay đổi theo độ dày và thương hiệu ống |
| Ống đồng 6/12 | Máy lạnh 1.5HP - 2HP | Khoảng 140.000 - 220.000đ/m | Loại rất phổ biến khi lắp máy lạnh gia đình |
| Ống đồng 6/16 | Máy lạnh 2.5HP | Khoảng 190.000 - 280.000đ/m | Dùng cho máy công suất lớn hơn |
| Ống đồng 10/16 | Máy lạnh 3HP | Khoảng 220.000 - 350.000đ/m | Cần kiểm tra model máy cụ thể trước khi lắp |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ để Anh Chị dễ hình dung chi phí. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, loại ống, độ dày, xuất xứ, khu vực lắp đặt và chính sách của từng đơn vị thi công.
Vì sao cùng là ống đồng máy lạnh nhưng mỗi nơi báo một giá?
Nhiều Anh Chị thấy nơi này báo ống đồng 6/10 một giá, nơi khác lại báo cao hơn hoặc thấp hơn khá nhiều nên nghĩ là thợ báo không thống nhất. Thực ra, giá ống đồng máy lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
1. Kích thước ống đồng khác nhau
Máy lạnh 1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP, 3HP không dùng chung một size ống. Ống càng lớn thì lượng đồng càng nhiều, giá càng cao.
- Máy lạnh 1HP thường dùng ống đồng 6/10.
- Máy lạnh 1.5HP và 2HP thường dùng ống đồng 6/12.
- Máy lạnh 2.5HP thường dùng ống đồng 6/16.
- Máy lạnh 3HP có thể dùng ống đồng 10/16 tùy dòng máy.
Vì vậy, khi hỏi ống đồng máy lạnh bao nhiêu 1m, Anh Chị cần nói rõ máy lạnh bao nhiêu HP hoặc bao nhiêu BTU.
2. Độ dày ống đồng khác nhau
Cùng là ống đồng 6/12 nhưng độ dày 0.6mm, 0.7mm, 0.8mm sẽ có giá khác nhau. Ống dày hơn thường có giá cao hơn, nhưng đổi lại chịu lực tốt hơn, ít bị móp khi bẻ ống và phù hợp hơn với các dòng máy dùng gas áp suất cao như R32, R410A.
Nếu chỉ nhìn giá rẻ mà dùng ống quá mỏng, sau này đường ống dễ bị móp, xì gas, nứt đầu loe hoặc làm máy lạnh hoạt động không ổn định.
3. Có bao gồm bảo ôn hay chưa
Bảo ôn là lớp mút cách nhiệt bọc bên ngoài ống đồng. Nếu không có bảo ôn hoặc bảo ôn quá mỏng, đường ống dễ đọng sương, chảy nước, thất thoát nhiệt và làm giảm hiệu quả làm lạnh.
Một số nơi báo giá ống đồng đã bao gồm bảo ôn, một số nơi báo riêng. Vì vậy, khi so sánh giá, Anh Chị nên hỏi rõ: giá đó đã bao gồm bảo ôn chưa, bảo ôn dày hay mỏng, có bọc đủ cả hai đường ống không.
4. Có bao gồm dây điện, ống nước xả và simili hay chưa
Khi lắp máy lạnh, ngoài ống đồng còn có các vật tư đi kèm như dây điện, ống thoát nước, băng quấn simili, gen bảo vệ, móc treo, CB, giá đỡ cục nóng. Nếu đơn vị thi công báo giá trọn gói, giá mỗi mét có thể cao hơn đơn giá chỉ tính riêng ống đồng.
Ngược lại, nếu giá ống đồng nghe rất rẻ, có thể đó mới chỉ là giá ống, chưa gồm vật tư phụ và công lắp đặt.
5. Đường ống đi dễ hay khó
Nếu đường ống đi thẳng, gần, dễ thi công thì chi phí thường thấp hơn. Nếu phải đi âm tường, đi trên cao, luồn qua trần thạch cao, đi từ tầng trệt lên sân thượng hoặc phải tháo dỡ nhiều vật cản, chi phí thi công có thể tăng thêm.
Ống đồng 6/10 giá bao nhiêu?
Ống đồng 6/10 thường dùng cho máy lạnh 1HP, tương đương khoảng 9.000 BTU. Loại này có ống nhỏ khoảng 6mm và ống lớn khoảng 10mm.
Giá ống đồng 6/10 thường rẻ hơn ống 6/12, 6/16 vì kích thước nhỏ hơn. Nếu tính theo mét, mức giá tham khảo có thể khoảng 100.000 - 170.000đ/m tùy chất lượng ống, độ dày và có kèm bảo ôn hay chưa.
Ống đồng 6/10 phù hợp với máy lạnh công suất nhỏ. Không nên dùng ống 6/10 cho máy 1.5HP hoặc 2HP nếu hãng yêu cầu ống 6/12, vì sai size ống có thể làm máy lạnh kém lạnh, chạy nặng và giảm tuổi thọ máy nén.
Ống đồng 6/12 giá bao nhiêu?
Ống đồng 6/12 thường dùng cho máy lạnh 1.5HP và 2HP. Đây là size rất phổ biến trong lắp đặt máy lạnh gia đình, văn phòng nhỏ, phòng khách nhỏ hoặc cửa hàng.
Giá ống đồng 6/12 thường cao hơn ống 6/10. Mức tham khảo có thể khoảng 140.000 - 220.000đ/m, tùy độ dày, thương hiệu, loại bảo ôn và đơn vị thi công.
Với máy lạnh inverter dùng gas R32 hoặc R410A, Anh Chị nên ưu tiên ống đồng có độ dày phù hợp, không nên chọn loại quá mỏng chỉ để giảm vài chục nghìn mỗi mét. Phần ống đồng nằm trong tường, trên trần hoặc ngoài nắng mưa nếu hư sẽ rất phiền khi sửa lại.
Cách tính chi phí ống đồng khi lắp đặt máy lạnh
Để dễ ước tính chi phí, Anh Chị có thể dùng công thức đơn giản:
Chi phí ống đồng = số mét ống phát sinh x đơn giá mỗi mét
Tuy nhiên, khi lắp đặt thực tế, tổng chi phí không chỉ có ống đồng. Công thức đầy đủ hơn nên tính như sau:
Tổng chi phí lắp đặt = công lắp đặt + ống đồng phát sinh + dây điện + ống nước xả + bảo ôn + simili + giá đỡ cục nóng + CB nếu cần + vật tư phụ khác
Ví dụ, nếu máy lạnh cần đi thêm 4 mét ống đồng 6/12, đơn giá tham khảo là 180.000đ/m thì riêng phần ống đồng có thể khoảng:
4 mét x 180.000đ = 720.000đ
Nếu phải thêm dây điện, ống nước xả, giá đỡ cục nóng hoặc khoan tường khó, tổng tiền thực tế sẽ cao hơn phần ống đồng riêng lẻ.
Máy lạnh mới mua có được tặng sẵn ống đồng không?
Nhiều cửa hàng điện máy có thể tặng kèm một đoạn ống đồng tiêu chuẩn khi mua máy lạnh, thường khoảng vài mét tùy chương trình bán hàng. Tuy nhiên, nếu vị trí lắp đặt thực tế cần đi xa hơn số mét được tặng, phần phát sinh sẽ tính thêm theo mét.
Ví dụ, nếu cửa hàng hỗ trợ 3 mét ống đồng nhưng nhà Anh Chị cần đi 7 mét, thì phần phát sinh có thể là 4 mét. Phần này sẽ được tính theo đơn giá ống đồng và vật tư đi kèm.
Do đó, trước khi lắp đặt, Anh Chị nên hỏi rõ:
- Máy lạnh có được tặng bao nhiêu mét ống đồng?
- Ống tặng kèm là loại ống nào, độ dày bao nhiêu?
- Phần vượt thêm tính bao nhiêu tiền 1 mét?
- Giá đó đã gồm bảo ôn, dây điện, ống nước xả chưa?
- Nếu đổi sang ống đồng dày hơn thì chênh lệch bao nhiêu?
Có nên chọn ống đồng rẻ không?
Ống đồng là phần vật tư nằm trong hệ thống lạnh, không phải món dễ thay như remote hay lưới lọc. Vì vậy, Anh Chị không nên chọn ống đồng chỉ vì giá rẻ.
Ống đồng quá mỏng hoặc kém chất lượng có thể gây ra các vấn đề:
- Dễ móp khi uốn ống, làm giảm lưu lượng gas.
- Dễ nứt đầu loe, xì gas tại điểm nối.
- Không phù hợp với máy inverter dùng gas áp suất cao.
- Dễ oxy hóa, xuống cấp nhanh hơn.
- Khi hư phải tháo lắp, đục tường hoặc đi lại đường ống rất tốn công.
Nếu máy lạnh chỉ dùng 1 - 2 năm rồi chuyển đi thì Anh Chị có thể cân nhắc theo nhu cầu. Nhưng nếu lắp cố định trong nhà ở, căn hộ, văn phòng hoặc cửa hàng, nên chọn ống đồng đạt chất lượng ngay từ đầu.
Ống đồng cũ có dùng lại được không?
Có thể dùng lại ống đồng cũ nếu ống còn tốt, đúng kích thước, không móp, không gãy, không xì gas, bảo ôn còn ổn và phù hợp với loại máy mới.
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng nên tận dụng. Anh Chị nên thay ống đồng mới nếu gặp các tình huống sau:
- Ống cũ sai size so với máy lạnh mới.
- Ống bị móp, dập, gãy gập hoặc oxy hóa nhiều.
- Máy cũ từng bị xì gas nhiều lần.
- Bảo ôn mục, nứt, bong tróc hoặc đọng nước.
- Đường ống âm tường không kiểm tra được chất lượng.
- Chuyển từ máy gas R22 cũ sang máy inverter dùng gas R32 hoặc R410A.
Nhiều trường hợp Anh Chị muốn tiết kiệm vài trăm nghìn tiền ống đồng, nhưng sau đó máy lạnh kém lạnh, xì gas, phải tháo ra làm lại thì chi phí còn cao hơn.
Ống đồng máy lạnh có nối được không?
Ống đồng máy lạnh có thể nối được, nhưng mối nối phải được xử lý đúng kỹ thuật. Thợ cần hàn chắc, thử kín, hút chân không và kiểm tra rò rỉ trước khi cho máy vận hành.
Không nên nối ống đồng cẩu thả, đặc biệt là các đoạn nằm âm tường, trên trần thạch cao hoặc vị trí khó tiếp cận. Nếu mối nối xì gas sau này, việc dò tìm và sửa chữa sẽ rất mất thời gian.
Nếu đường ống quá cũ hoặc đã nối nhiều lần, tốt nhất nên cân nhắc thay đường ống mới để hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Đi ống đồng máy lạnh âm tường có tốn hơn không?
Đi ống đồng âm tường thường tốn công hơn đi nổi. Nếu nhà đang xây mới hoặc đang sửa nhà, đi âm tường sẽ giúp thẩm mỹ hơn, nhưng cần làm đúng ngay từ đầu.
Khi đi ống đồng âm tường, Anh Chị cần lưu ý:
- Chọn đúng size ống đồng theo công suất máy lạnh dự kiến.
- Không dùng ống quá mỏng.
- Bọc bảo ôn kỹ để tránh đọng nước trong tường.
- Đi ống thoát nước đúng độ dốc.
- Hạn chế tối đa mối nối âm tường.
- Chụp hình lại đường ống trước khi tô trát.
Lỗi thường gặp nhất là nhà chôn sẵn ống đồng nhưng không tính đúng công suất máy lạnh. Ví dụ sau này muốn lắp máy 2HP nhưng đường ống chôn sẵn chỉ phù hợp máy 1HP, lúc đó rất khó xử lý đẹp.
Khi nào phát sinh thêm tiền ống đồng?
Chi phí ống đồng thường phát sinh trong các trường hợp sau:
- Cục nóng đặt xa cục lạnh hơn số mét tiêu chuẩn.
- Nhà cao tầng, cần đưa ống lên sân thượng hoặc ban công xa.
- Di dời máy lạnh sang vị trí mới.
- Thay máy lạnh công suất lớn hơn máy cũ.
- Ống đồng cũ không còn đạt yêu cầu.
- Đường ống bị xì gas, móp, gãy hoặc hư bảo ôn.
- Lắp đặt trong căn hộ, văn phòng, cửa hàng cần đi ống gọn và thẩm mỹ.
Với các trường hợp này, kỹ thuật viên cần khảo sát thực tế rồi mới báo chính xác số mét ống và chi phí phát sinh.
Giá ống đồng có bao gồm công lắp đặt không?
Không phải lúc nào giá ống đồng cũng bao gồm công lắp đặt. Có 3 cách báo giá thường gặp:
- Báo riêng vật tư: ống đồng bao nhiêu 1 mét, dây điện bao nhiêu 1 mét, ống nước bao nhiêu 1 mét.
- Báo trọn gói theo mét: mỗi mét đã gồm ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống nước và băng quấn.
- Báo trọn gói công lắp: gồm công lắp đặt cơ bản và một số mét ống tiêu chuẩn, phát sinh thêm mới tính tiền.
Vì vậy, khi gọi thợ hoặc đơn vị điện lạnh, Anh Chị nên hỏi kỹ để tránh hiểu nhầm. Không nên chỉ hỏi “ống đồng bao nhiêu 1m” rồi so giá, vì mỗi bên có thể đang tính theo cách khác nhau.
Cách hỏi báo giá ống đồng để không bị mập mờ
Khi cần báo giá, Anh Chị có thể hỏi theo mẫu sau:
- Máy lạnh nhà tôi bao nhiêu HP thì dùng ống đồng size nào?
- Ống đồng 6/10 hoặc 6/12 giá bao nhiêu 1 mét?
- Giá này đã gồm bảo ôn chưa?
- Có gồm dây điện và ống nước xả không?
- Ống đồng dày bao nhiêu?
- Nếu đường ống dài hơn tiêu chuẩn thì tính thế nào?
- Có cần thay giá đỡ cục nóng, CB hoặc vật tư khác không?
- Có hút chân không sau khi lắp không?
Chỉ cần hỏi rõ như vậy, Anh Chị sẽ dễ so sánh giá giữa các bên và hạn chế tình trạng báo một giá, làm xong phát sinh một giá khác.
Một số câu hỏi thường gặp về giá ống đồng máy lạnh
Ống đồng máy lạnh bao nhiêu 1m?
Tùy size ống và chất lượng, giá ống đồng máy lạnh có thể dao động từ khoảng 100.000đ/m đến hơn 300.000đ/m. Máy 1HP thường dùng ống 6/10, máy 1.5HP - 2HP thường dùng ống 6/12, máy lớn hơn sẽ dùng ống lớn hơn nên chi phí cao hơn.
Ống đồng máy lạnh 6/10 giá bao nhiêu?
Ống đồng 6/10 thường dùng cho máy lạnh 1HP. Giá tham khảo khoảng 100.000 - 170.000đ/m tùy độ dày, thương hiệu và có kèm bảo ôn hay chưa.
Ống đồng máy lạnh 6/12 giá bao nhiêu?
Ống đồng 6/12 thường dùng cho máy lạnh 1.5HP và 2HP. Giá tham khảo khoảng 140.000 - 220.000đ/m tùy chất lượng ống và cách tính của đơn vị thi công.
1 mét dây đồng máy lạnh bao nhiêu tiền?
Nếu Anh Chị đang hỏi bộ dây ống đồng máy lạnh, giá sẽ phụ thuộc vào size ống, độ dày, bảo ôn và vật tư đi kèm. Nếu chỉ tính riêng ống đồng đơn lẻ thì giá sẽ khác với bộ ống đồng đã bọc bảo ôn, đi kèm dây điện và ống nước.
Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu?
Ống đồng điều hòa dân dụng thường được tính theo mét hoặc theo cuộn. Giá mỗi mét khác nhau tùy đường kính ống, loại máy lạnh, thương hiệu và thời điểm mua vật tư.
Có nên thay ống đồng khi lắp máy lạnh mới không?
Nếu ống cũ còn tốt, đúng size và phù hợp với máy mới thì có thể dùng lại. Nếu ống sai kích thước, bị móp, xì gas, bảo ôn mục hoặc không phù hợp với loại gas mới thì nên thay.
Đường ống máy lạnh dài có làm tốn tiền hơn không?
Có. Đường ống càng dài thì chi phí ống đồng, dây điện, ống nước xả, bảo ôn và công thi công càng tăng. Ngoài ra, nếu đường ống quá dài, thợ cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật của máy và có thể phải bổ sung gas theo khuyến cáo.
Dịch vụ kiểm tra, thay ống đồng và sửa máy lạnh tại Bình Dương
Điện Lạnh Bình Dương Xanh nhận kiểm tra, sửa chữa, thay ống đồng, xử lý máy lạnh xì gas, kém lạnh, chảy nước, cục nóng kêu to, cục nóng không chạy và các sự cố thường gặp trên máy lạnh dân dụng.
Khi tiếp nhận, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra thực tế đường ống, tình trạng bảo ôn, đầu nối, lượng gas và vị trí lắp đặt. Nếu ống cũ còn dùng được, chúng tôi sẽ tư vấn tận dụng để tiết kiệm chi phí. Nếu ống đã sai size, xuống cấp hoặc có nguy cơ xì gas, kỹ thuật viên sẽ báo rõ phương án thay thế trước khi thực hiện.
Anh Chị cần kiểm tra hoặc sửa máy lạnh tại nhà có thể tham khảo dịch vụ sửa máy lạnh Bình Dương của Điện Lạnh Bình Dương Xanh.
Nếu Anh Chị đang ở khu vực Dĩ An, căn hộ, nhà phố, cửa hàng hoặc văn phòng nhỏ, có thể xem thêm dịch vụ sửa máy lạnh Dĩ An để được hỗ trợ nhanh hơn theo khu vực.
Kết luận
Ống đồng máy lạnh giá bao nhiêu 1 mét phụ thuộc vào size ống, độ dày, thương hiệu, bảo ôn, vật tư đi kèm và điều kiện thi công. Ống đồng 6/10 thường dùng cho máy lạnh 1HP, ống đồng 6/12 thường dùng cho máy lạnh 1.5HP - 2HP, còn máy công suất lớn sẽ cần ống lớn hơn nên chi phí cũng cao hơn.
Khi lắp đặt máy lạnh, Anh Chị không nên chỉ chọn nơi báo giá ống đồng rẻ nhất. Điều quan trọng là ống phải đúng size, đủ độ dày, bọc bảo ôn tốt, thi công kín gas, hút chân không đúng kỹ thuật và báo giá rõ ràng ngay từ đầu.
Nếu chưa chắc máy lạnh nhà mình dùng ống đồng loại nào, đường ống cũ có tận dụng được không hoặc chi phí lắp đặt thực tế khoảng bao nhiêu, Anh Chị nên để kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp trước khi quyết định.











