Menu Đóng

Mã lỗi máy giặt LG

Xin chia sẻ cùng quý bạn đọc bảng mã lỗi máy giặt LG mới nhất năm 2020. Ở bảng mã lỗi lần này hãng đã tích hợp thêm vô số cảm biến lỗi nên bảng mã lỗi có phần dài hơn. Cũng nhờ đó mà người dùng lẫn thợ sửa máy giặt dễ dàng xử lý các sự cố hơn.

máy giặt LG

Bảng mã lỗi máy giặt LG

STT Error code Nguyên nhân Hướng giải quyết
1 IE Lỗi nguồn cấp nước + Kiểm tra nguồn nước vào, khả năng chảy, có bị tắt nghẽn hay không

+ Kiểm tra van cấp nước

+ Kiểm tra bo mạch điểu khiển

2 OE Máy không xả được nước + Thường gặp khi đường nước thoát đặt chưa đúng vị trí, bị nghẽn hoặc máy đang không có điện.

+ Kiểm tra cẩn thận đường thoát nước để khắc phục tình trang này.

+ Kiểm tra van xả và bo mạch điều khiển có hoạt động bình thường hay không.

3 UE Lỗi vắt + Thường xảy ra khi máy bị mất cân bằng do đồ giặt bị vón vào một góc, hay máy bị đặt không cân.

+ Cách khắc phục là nhớ giũ tơi quần áo trước khi cho vào lồng giặt và kê máy giặt chắc chắn, bằng phẳng nhất có thể.

+ Lồng giặt bị hỏng cốt + bạc đạn nên mất ly tâm khi quay.

+ Vỏ thùng máy giặt bị mục chân hoặc bị đứt tai treo phụt. Hoặc phụt có thể bị mất đàn hồi.

4 PE Lỗi đường phao + Lỗi này cần đến bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt để kiểm tra chính xác. Đây cũng là một lỗi quen thuộc mà chúng ta hay gặp phải trong lỗi máy giặt LG, với trường hợp lỗi lớn như thế này chúng ta nhất thiết cần đến sự can thiệp của các nhân viên sửa máy giặt.
5 DE Lỗi nắp máy giặt chưa đóng chặt + Thường xảy ra với các dòng máy LG cửa trước, hoặc đôi khi là cửa trên khi bạn quên đóng nắp và máy đã chuyển sang chế độ vắt.

+ Hỏng công tắc cửa

+ Hỏng bo mạch điều khiển

6 AE Nguồn điện không đảm bảo + Lỗi này hiện lên khi nguồn điện không đảm bảo hoặc có lỗi nguồn dây vào máy. Bạn kiểm tra lại nguồn cấp điện và có thể gọi trung tâm sửa máy giặt để chắc chắn nhất
7 PE Nước chảy tràn hoặc rò nước. Hãy thử kiểm tra các đầu mối nước vào máy giặt, nếu không phát hiện rò rỉ mà vẫn báo lỗi có thể liên hệ các địa chỉ sửa máy giặt để được hỗ trợ xử lý.
8 £E Lỗi thermistor Gọi 0947 676 300 để xử lý
9 SE Lỗi cảm biến Gọi 0947 676 300 để xử lý
10 CE Lỗi nguồn mô tơ + Kiểm tra nguồn điện cấp đến mô tơ

+ Kiểm tra bo mạch có cấp điện cho mô tơ hay không.

11 E3 Lỗi cảm biến động cơ, lồng giặt, curoa + Kiểm tra đếm vòng

+ kiểm tra lồng

12 OF Lỗi tràn nước Gọi 0947 676 300 để xử lý
13 Lỗi bo công suất + Lỗi này thường xảy ra với dòng máy inverter
14 DHE Mô tơ sấy khô + Kiểm tra mô tơ sấy
15  CL  Khóa trẻ em được kích hoạt  + Việc đầu tiên các bạn cần làm là mở nguồn máy giặt lên bằng cách bấm phím nguồn. Sau đó các bạn nhìn trên bảng phím của máy giặt có nút “Khóa trẻ em” hoặc biểu tượng hình cái khóa kèm theo 2 phím đi cùng. Các bạn hãy nhấn giữ vào đó khoảng 3s thì thông báo “CL” sẽ bị mất và mọi phím bấm sẽ được hoạt động bình thường.

Đối với những chiếc máy giặt hãng LG, khi sử dụng lâu năm, việc bảng điện tử hiển thị các mã lỗi máy giặt LG không còn là điều quá xa lạ. Tuy nhiên không hẳn người tiêu dùng nào cũng hiểu rõ các mã lỗi máy giặt LG này, đặc biệt là những người mới tiếp xúc với các sản phẩm này. Nếu gặp lỗi máy giặt chúng tôi khuyên bạn nên gọi cho thợ sửa chữa máy giặt tại nhà để được hỗ trợ.

Các mã lỗi khác của máy giặt LG

Bảng mã lỗi máy giặt LG phổ biến

1. Mã lỗi IE – Máy giặt không được cấp nước

Nguyên nhân

– Do mất nước hoặc nguồn cung cấp nước bị nghẽn.

– Áp lực nước không đủ mạnh đến đưa nước vào máy giặt.

– Do vòi cấp nước bị nghẹt, tắc.

Cách khắc phục:

– Kiểm tra nguồn nước có hoạt động hay không.

– Nếu áp lực nước không đủ mạnh, hãy sử dụng kết hợp máy bơm tăng áp tự động.

– Kiểm tra vòi nước có bị vật lạ làm tắc nghẽn không.

– Sử dụng thêm bơm tăng áp khi áp lực nước quá yếu

2. Mã lỗi 0E – Nước trong lồng chứa không thoát ra ngoài được

Nguyên nhân:

– Ống xả đặt bị tắc nghẽn bởi vật lạ hay cặn bẩn.

– Ống xả đặt cao hơn so với mức quy định.

– Đường ống xả bị xoắn, nghẹt ở một đoạn nào đó.

Cách khắc phục:

– Kiểm tra khe lọc nước, vệ sinh đầu lọc khỏi cặn bẩn.

– Đặt đầu ra của ống thoát nước xuống mặt đất.

– Kiểm tra xem đường ổng xả có bị nghẹt hay bị xoắn lại ở đâu không.

3. Mã lỗi UE – Máy giặt không thể vắt

Nguyên nhân:

– Máy giặt đặt không cân bằng, bị chênh so với nền nhà.

– Có sự phân bổ không đồng đều quần áo trong lồng giặt.

Cách khắc phục:

– Nếu máy giặt bị chênh, hãy kê lại máy cho cân bằng trên nền nhà.

– Nếu do quần áo phân bổ không đều trong lồng giặt, hãy tạm dừng chu trình giặt, mở nắp, sắp xếp đều quần áo trong lồng giặt sau đó đóng nắp và cho máy hoạt động bình thường.

4. Mã lỗi dE – Nắp máy giặt còn hở

Nguyên nhân:

– Nắp máy chưa đóng chặt.

– Có vật gì đó kẹt khiến nắp không thể đóng sát.

Cách xử lý: Kiểm tra nắp máy có bị vướng, kẹt gì sau đó đóng chặt để máy có thể hoạt động bình thường.

5. Mã lỗi FE – Nước tràn hoặc rò rỉ nước

Nguyên nhân:

– Do hở đầu ống nước tiếp xúc với máy giặt.

– Do cảm biến bên trong máy giặt không hoạt động.

Cách xử lý:

– Kiểm tra đầu ống nước xem có bị hở không.

– Nếu sau khi kiểm tra, xử lý mà tình trạng lỗi này vẫn chưa dứt thì cần liên hệ hãng để được hỗ trợ.

6. Mã lỗi PE – Lỗi đường phao trong máy

Nguyên nhân: Phao áp lực trong máy bị hỏng, trục trặc.

Cách xử lý: Lỗi này liên quan đến phần cứng thiết bị, bạn nên liên hệ đến hãng để được tư vấn và hỗ trợ.

7. Mã lỗi AE – Nguồn điện không đảm bảo chất lượng

Nguyên nhân:

– Lỗi này xuất hiện khi có sự chênh lệch điện áp so với mức điện áp làm việc của máy giặt.

– Có thể do cảm biến điện áp hoạt động không đúng.

Cách khắc phục:

– Kiểm tra lại nguồn điện có bị quá áp hay sụt áp không.

– Nếu tình trạng còn tiếp diễn thì hãy liên hệ nhân viên hỗ trợ kỹ thuật.

8. Mã lỗi CL – Chế độ khóa trẻ em (Child Lock) được kích hoạ

Khi bảng điện tử hiển thị mã này, nắp máy giặt sẽ bị khóa không mở được và các phím sẽ không hoạt động. Để thoát khỏi chế độ này, trước tiên bạn cần mở nguồn máy, sau đó ấn giữ nút “Khóa trẻ em” trong 3 giây. Sau bước này màn hình sẽ không còn hiển thị CL và bạn có thể sử dụng nút nhấn bình thường.

“Child Lock” là một trong số các hệ thống an toàn cần thiết của máy giặt

Các mã lỗi liên quan đến phần cứng

Mã lỗi CE – Lỗi nguồn mô tơ: Do nguồn cấp vào mô tơ không đủ áp.

Mã lỗi E3 – Lỗi cảm biến động cơ, dây curoa: Do động cơ hoặc dây curoa bị hỏng

Mã lỗi DHE – Lỗi mô tơ sấy khô: Mô tơ sấy khố gặp trục trặc hoặc bị hỏng

Mã lỗi A£ – Lỗi bo mạch công suất: Bo mạch công suất không chạy hoặc bị chập mạch

Mã lỗi SE – Lỗi cảm biến: Do cảm biến hoạt động sai hoặc ngưng hoạt động.

Cách khắc phục

Đối với những hư hỏng máy giặt liên quan đến phần cứng, rất khó để có thể xử lý cấp bách. Việc xử lý những lỗi này đòi hỏi sự hỗ trợ của các công cụ chuyên dụng và một số kiến thức chuyên môn nhất định, do vậy mà người dùng nên gọi cho nhà phân phối, bộ phận chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ tận tình. Các chuyên viên kỹ thuật sẽ có thể giúp đỡ các bạn khi gặp phải những lỗi nghiêm trọng này.

Xem thêm các mã lỗi khác tại đây

Related Posts